beach aster

beach aster

A beach aster blooms on a sunny coastal bluff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thạch thảo bãi biển: "beach aster" một loại cây thân thảo lâu năm, hơi mọng nước, mọc thành chùmgốc thân dính, lông. Mỗi cây mang một cụm hoa đơn độc với các cánh hoa màu hồng hoặc tím nhạt hẹp. Loài cây này thường mọc trên các vách đá ven biển từ Oregon đến nam California.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beach aster thrives in the salty coastal air of Oregon. (Cây thạch thảo bãi biển phát triển mạnh trong không khí mặn ven biển Oregon.)
    • Hikers often spot the beach aster blooming along the cliffs of southern California. (Những người đi bộ đường dài thường thấy cây thạch thảo bãi biển nở hoa dọc theo các vách đá của nam California.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beach aster" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc thực vật học để chỉ một loài thực vật đặc hữu của môi trường ven biển.
    • The beach aster is a key species in the coastal bluff ecosystem, helping to stabilize the soil. (Cây thạch thảo bãi biển một loài chủ chốt trong hệ sinh thái vách đá ven biển, giúp ổn định đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Aster (n): chi thạch thảo, một họ thực vật hoa.
    • Many asters are popular in gardens for their colorful blooms. (Nhiều loài thạch thảo được ưa chuộng trong vườn hoa rực rỡ của chúng.)
  • Beach (n): bãi biển.
    • The beach aster gets its name from its habitat along sandy shores. (Cây thạch thảo bãi biển tên gọi từ môi trường sống dọc theo các bờ cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Coastal aster: thạch thảo ven biển (một tên gọi khác dựa trên môi trường sống).
  • Seaside daisy: cúc bãi biển (một tên gọi thông dụng khác cho loài cây này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow along: mọc dọc theo.
    • The beach aster grows along the cliffs of the Pacific coast. (Cây thạch thảo bãi biển mọc dọc theo các vách đá của bờ biển Thái Bình Dương.)
  • Bloom in: nở hoa vào (mùa).
    • The beach aster blooms in late summer. (Cây thạch thảo bãi biển nở hoa vào cuối mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "beach aster", nhưng có thể liên hệ với các thành ngữ về thực vật ven biển như:
    • "Rooted in the sand": bám rễ trên cát, chỉ sự thích nghi với môi trường khắc nghiệt.
      • The beach aster is truly rooted in the sand, thriving where few plants can survive. (Cây thạch thảo bãi biển thực sự bám rễ trên cát, phát triển mạnhnơi ít loài cây nào có thể sống sót.)